Mô tả
Cấu hình & Bộ nhớ
| Chip AI | Intel AI Boost NPU up to 13TOPS |
| Loại card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Hệ điều hành khi ra mắt | Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic |
| Loại CPU | Intel Core Ultra 5 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 lõi, 14 luồng) |
Bộ nhớ RAM, Ổ cứng
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5 Onboard |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
Màn hình
| Tần số quét | 60 Hz |
| Chất liệu tấm nền | Tấm nền IPS |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Màn hình chống chói |
| Kích thước màn hình | 14 inches |
| Độ phân giải màn hình | 1920 x 1200 pixels (WUXGA) |
Âm thanh
| Công nghệ âm thanh | Loa tích hợp Micrô mảng tích hợp |
Kích thước & Trọng lượng
| Chất liệu | Vỏ nhựa – nắp lưng kim loại |
| Chất liệu vỏ màn hình | Nhôm |
| Chất liệu vỏ trên | Nhựa |
| Chất liệu vỏ dưới | Nhôm |
Tiện ích khác
| Tính năng đặc biệt | Wi-Fi 6, Nhận diện khuôn mặt |
Tính năng khác
| Loại đèn bàn phím | Bàn phím Chiclet có đèn nền Với phím Copilot |
| Bảo mật | Webcam IR hỗ trợ Windows Hello McAfee BIOS Booting User Password Protection BIOS setup user password Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Webcam | Camera FHD có chức năng IR hỗ trợ Windows Hello; Có màn trập camera |
Pin & công nghệ sạc
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
Giao tiếp & kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
Thiết kế & Chất liệu
| Kích thước | 31.52 x 22.34 x 1.59 ~ 1.79 cm (Dài x Rộng x Dày) |
| Trọng lượng | 1.40 kg |
Cổng kết nối
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ hiển thị/Sạc (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.